Trang chủ

Bongdalu — Bóng đá số dữ liệu trực tuyến

PER
1-
10 - 01.100.70-1/21 3/40.701.10
PAR
1-2
80Red matchPAR Cup
4 - 5110.551.08+1/43 1/21.380.73
BLN
2-1
0 - 3210.901.05+1/440.900.75
DOM
1-
0 - 61-0.731.0501 1/21.080.75
CHI
-
4 - 40.880.88+1/21 1/20.930.93
CHI
-
0 - 40.780.78+1 1/421.031.03
BRA
-2
0 - 60.951.03+1/44 1/40.850.78
GUA
-2
0 - 21.000.95-1 1/44 1/20.800.85
GUA
-1
3 - 10.900.98-1/23 1/40.900.83
SLV
-
3Red matchSLV D1
[A-7]Aguila
0 - 00.950.98-1/22 1/40.850.83
SLV
vs
-0.880.85-1 1/43 1/40.930.95
GUA
vs
-1.030.93-1/42 1/40.780.88
BRA
vs
-0.900.83-3 1/44 1/20.900.98
ARG
vs
-0.780.98+1/22 1/41.030.83
MEX
vs
-0.850.83-1/230.950.98
PAR
vs
05:30PAR Cup
[PAR D1C-8]Cerro Porteno
Rubio nu[PAR D1C-10]
-0.980.78-3/42 1/40.831.03
Copa
vs
[BOL D1-15]Real Tomayapo
Nacional Potosi[BOL D1-9]
-0.950.8802 3/40.850.93
Braz
vs
-0.900.80-12 1/20.901.00
URU
vs
-0.950.80+1/42 1/20.851.00
Chil
vs
06:00Chile Cup
[CHI D1-8]D. Concepcion
O.Higgins[CHI D1-12]
-0.880.88-1/42 1/40.930.93
USL
vs
06:00USL D1
-0.830.80-13 1/40.981.00
USL
vs
06:00USL D1
-0.780.80+3/42 1/41.031.00
MEX
vs
-0.800.95-1/42 1/21.000.85
VEN
vs
-
USA
vs
-1.030.88-1/42 1/20.780.93
BRA
vs
-0.800.93-12 3/41.000.88
Can
vs
-0.830.95+13 1/40.980.85
BRA
vs
-0.980.88-23 1/40.830.93
MLS
vs
-1.000.85+1/23 1/40.800.95
INT
vs
06:30INT CFNhận định
[MLS-11]DC United
SC Paderborn 07[GER D1-12]
-0.880.88+1/23 1/40.930.93
USL
vs
06:30USL D1
-0.830.80-1/22 3/40.981.00
SLV
vs
-0.850.85-3/42 1/20.950.95
USL
vs
07:00USL D1
-1.030.98-1/22 3/40.780.83
INT
vs
-0.801.00-2 3/441.000.80
Copa
vs
-0.800.98-1/23 1/21.000.83
COL
vs
-0.980.83-1 1/42 3/40.830.98
SLV
vs
09:00SLV D1
[A-1]CD FAS
-0.800.98-1/42 1/41.000.83
USL
vs
-0.780.90-3/42 1/21.030.90
INT
vs
09:00INT FRL
Tahiti[157]
-
MGL
vs
12:00MGL PL
-0.981.00+3 1/44 1/20.830.80
Kết quả bóng đá mới nhất
VEN
4-3
5 - 6110.185.80+1/47 1/23.800.11
VEN
1-2
5 - 212
S Q
1-
4 - 41.305.6001 1/20.600.11
UEFA
4-1
6 - 31-0.383.5005 1/22.000.19
NIR
1-
4 - 10.486.0001 1/21.600.10
UEFA
4-
11 - 12-1.602.90-1/44 1/20.480.24
NIR
3-3
5 - 3110.834.7506 1/20.980.14
NIR
-1
3 - 7-12.555.8001 1/20.280.11
GUA
1-
02:00GUA D2
12 - 01-0.235.2501 1/23.100.12
 GiảiGiờ ChủTỷ sốKháchC/H-TSố liệu
PER D171Red match
2 [C-14] Cienciano
10 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.10 0.70
-1/2 1 3/4
0.70 1.10
PAR Cup80Red match
3 [PAR D2-7] Independiente Luque
4 - 5
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.55 1.08
+1/4 3 1/2
1.38 0.73
VEN D277Red match
4 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BLN U1975Red match
0 - 3
2 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.05
+1/4 4
0.90 0.75
DOM D180Red match
0 - 6
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 1.05
0 1 1/2
1.08 0.75
CHI D236Red match
4 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
+1/2 1 1/2
0.93 0.93
CHI WD137Red match
0 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.78
+1 1/4 2
1.03 1.03
BRA WD136Red match
0 - 6
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
+1/4 4 1/4
0.85 0.78
GUA D234Red match
0 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1 1/4 4 1/2
0.80 0.85
GUA D231Red match
3 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1/2 3 1/4
0.90 0.83
SLV D13Red match
[A-7] Aguila
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1/2 2 1/4
0.85 0.83
SLV Rl04:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1 1/4 3 1/4
0.93 0.95
GUA D204:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.93
-1/4 2 1/4
0.78 0.88
BRA PB205:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-3 1/4 4 1/2
0.90 0.98
ARG RESL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
+1/2 2 1/4
1.03 0.83
MEX D305:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-1/2 3
0.95 0.98
PAR Cup05:30
[PAR D1C-8] Cerro Porteno
Rubio nu [PAR D1C-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.78
-3/4 2 1/4
0.83 1.03
Copa05:30
[BOL D1-15] Real Tomayapo
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
0 2 3/4
0.85 0.93
Brazil DDL05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 2 1/2
0.90 1.00
URU D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
+1/4 2 1/2
0.85 1.00
Chile Cup06:00
[CHI D1-8] D. Concepcion
O.Higgins [CHI D1-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
-1/4 2 1/4
0.93 0.93
USL D106:00
[20] Miami FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 3 1/4
0.98 1.00
USL D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
+3/4 2 1/4
1.03 1.00
MEX LT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 1/2
1.00 0.85
VEN D206:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA L106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
-1/4 2 1/2
0.78 0.93
BRA LP06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1 2 3/4
1.00 0.88
Can PL06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1 3 1/4
0.98 0.85
BRA PB206:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-2 3 1/4
0.83 0.93
MLS06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1/2 3 1/4
0.80 0.95
INT CF06:30
[MLS-11] DC United
SC Paderborn 07 [GER D1-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
+1/2 3 1/4
0.93 0.93
USL D106:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1/2 2 3/4
0.98 1.00
SLV D107:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-3/4 2 1/2
0.95 0.95
USL D107:00
[12] FC Tulsa
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/2 2 3/4
0.78 0.83
INT FRL07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-2 3/4 4
1.00 0.80
Copa07:30
[BOL D1-5] Oriente Petrolero
The Strongest [BOL D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/2 3 1/2
1.00 0.83
COL D108:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 1/4 2 3/4
0.83 0.98
SLV D109:00
[A-1] CD FAS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 2 1/4
1.00 0.83
USL D109:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
-3/4 2 1/2
1.03 0.90
INT FRL09:00
Tahiti [157]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MGL PL12:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+3 1/4 4 1/2
0.83 0.80

Kết quả bóng đá mới nhất

VEN D202:30 FT
5 - 6
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.18 5.80
+1/4 7 1/2
3.80 0.11
VEN D202:30 FT
5 - 2
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
S Q C02:00 FT
4 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.30 5.60
0 1 1/2
0.60 0.11
UEFA W EL02:00 FT
6 - 3
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.38 3.50
0 5 1/2
2.00 0.19
NIR Rl02:00 FT
4 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.48 6.00
0 1 1/2
1.60 0.10
UEFA U21Q02:00 FT
11 - 1
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.60 2.90
-1/4 4 1/2
0.48 0.24
NIR Rl02:00 FT
5 - 3
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 4.75
0 6 1/2
0.98 0.14
NIR Rl02:00 FT
3 - 7
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
2.55 5.80
0 1 1/2
0.28 0.11
GUA D202:00 FT
12 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.23 5.25
0 1 1/2
3.10 0.12

Bongdalu (bongdalu2.men) là trang bóng đá số tiếng Việt: livescore trực tuyến, KQBD, lịch thi đấu, BXH, kèo và nhận định — cập nhật 24/7. Livescore, KQBD, kèo bóng đá.

Nhận định bóng đá hôm nay

Xem tất cả nhận định →

Bongdalu là trang bóng đá số cập nhật 24/7: livescore trực tuyến, kết quả bóng đá (KQBD), lịch thi đấu, bảng xếp hạng và kèo bóng đá các giải V.League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á.

Bảng tỷ số trên trang chủ hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Bạn có thể lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể. Dữ liệu được đồng bộ nhanh để theo dõi diễn biến trận đấu mà không cần tải lại toàn bộ trang.

Ngoài livescore, Bongdalu cung cấp nhận định bóng đá, dự đoán bóng đá, soi kèo xiên và tin tức bóng đá Việt Nam và quốc tế. Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Câu hỏi thường gặp về bóng đá số

Livescore trên Bongdalu cập nhật thế nào?
Tỷ số được đồng bộ theo thời gian thực khi có bàn thắng, thẻ hoặc kết thúc hiệp. Chọn tab Trực tuyến để chỉ xem trận đang diễn ra.
KQBD và livescore khác nhau ra sao?
Livescore dùng khi trận đang đá; trang kết quả bóng đá tổng hợp tỷ số FT/HT sau trận và theo từng giải.
Có xem kèo bóng đá trên trang chủ không?
Có — bảng tỷ số hiển thị tỷ lệ kèo châu Á và tài xỉu; bạn có thể đổi nhà cái tham chiếu trên từng trận.
Bongdalu.biz có phải trang chính thức không?
Có — bongdalu2.men là tên miền chính cho livescore, KQBD, kèo và nhận định tiếng Việt. Các tên miền .online/.net chỉ dùng làm nguồn dữ liệu đồng bộ.
Dữ liệu tỷ số lấy từ đâu?
Bảng tỷ số đồng bộ từ hệ thống bóng đá số Bongdalu, cập nhật theo chu kỳ vài phút. Khi cần đối chiếu chính thức, vui lòng kiểm tra nguồn liên đoàn hoặc BTC giải.

Khám phá Bongdalu